GX Alekhine Open de Abertura época 2026/27 semi-rápidas 10min+5s (02/10 -19h45) Cập nhật ngày: 03.10.2026 00:24:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 58)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 10 | | Dias, Hugo Hierro | 1880 | POR | | | | | * | * |
| 27 | | El Idrissi, Abdel Koddous | 0 | POR | 0F | * | * | * | * | * |
| 15 | | Ferreira, Diogo Mikhail Purynycheva | 1751 | POR | 0F | * | * | * | * | * |
| 18 | | Jamieson, Graham Grant | 1675 | SCO | * | | | | * | * |
| 11 | | Santos, Afonso Pereira Navarro De Sous | 1857 | POR | 0F | * | * | * | * | * |
|
|
|
|